EBITDA là gì? Cách tính và phân tích chỉ số EBITDA

Trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, EBITDA là một trong những chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá hiệu suất kinh doanh của một doanh nghiệp. Vậy EBITDA là gì? Chỉ số này có ý nghĩa và vai trò như thế nào? Làm sao để tính chỉ số EBITDA? Mọi thắc mắc sẽ được giải đáp chi tiết trong bài viết sau của VNCash24h.

EITDA là gì?

EBITDA là viết tắt của “Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization” – chỉ số phản ánh lợi nhuận trước lãi, thuế và khấu hao. Trong đó, khấu hao sẽ bao gồm 2 loại: khấu hao tài sản hữu hình (Depreciation) và khấu hao tài sản vô hình (Amortization).

EBITDA cho phép đánh giá hiệu suất hoạt động của một doanh nghiệp dựa trên tỷ suất lợi nhuận, bằng cách loại bỏ các yếu tố tài chính và kế toán có thể gây nhiễu loạn. Chỉ số này giúp nhà đầu tư có cái nhìn chi tiết hơn về lợi nhuận thực tế và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Ngoài ra, EBITDA còn được sử dụng để so sánh và phân tích mức lợi nhuận giữa các doanh nghiệp hoặc giữa các ngành với nhau.

EITDA là gì?
EITDA là gì?

Ý nghĩa của chỉ số EBITDA

Chỉ số EBITDA có ý nghĩa quan trọng trong phân tích tài chính vì những lý do sau:

  • Đánh giá khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi: EBITDA phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Bằng cách loại bỏ các yếu tố như lãi vay, thuế và khấu hao, chỉ số EBITDA tập trung vào khả năng sinh lời trực tiếp từ hoạt động kinh doanh. Điều này giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp một cách chính xác hơn.
  • So sánh khả năng sinh lời giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành: Chỉ số EBITDA có thể được sử dụng để so sánh khả năng sinh lời của các doanh nghiệp trong cùng ngành. Thường thì chỉ số EBITDA của các doanh nghiệp trong cùng ngành có xu hướng tương đồng. Vì vậy, nhà đầu tư có thể sử dụng chỉ số này để so sánh và lựa chọn những doanh nghiệp có khả năng sinh lời tốt hơn trong ngành.
  • Đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp: Chỉ số EBITDA cũng có thể được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Nếu chỉ số EBITDA cao hơn chi phí lãi vay, điều này cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ vay. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tình hình tài chính và sự ổn định của doanh nghiệp.

Vai trò của EBITDA

EBITDA đóng vai trò quan trọng đối với cả chủ doanh nghiệp và nhà đầu tư vì nó giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và dự đoán tiềm năng phát triển trong tương lai. Dưới đây là những vai trò quan trọng của EBITDA:

  • EBITDA cho phép loại bỏ các chi phí như lãi vay, thuế và khấu hao, những yếu tố này có thể làm mờ đi kết quả kinh doanh thực tế của doanh nghiệp. Bằng cách tập trung vào lợi nhuận trước các yếu tố tài chính và kế toán, EBITDA cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp.
  • EBITDA giúp nhà đầu tư có cái nhìn bao quát về tình hình tài chính của doanh nghiệp và khả năng phát triển trong tương lai. Bằng cách loại trừ các yếu tố tài chính và kế toán, EBITDA tập trung vào khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Điều này giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng phát triển của doanh nghiệp và đưa ra quyết định đầu tư thông minh.
  • Đối với các doanh nghiệp thuộc các ngành có tỷ trọng tài sản lớn như sản xuất, công nghệ thông tin, lợi nhuận ròng thường có xu hướng thấp. Tuy nhiên, trong những trường hợp này, EBITDA có thể giúp loại bỏ ảnh hưởng của khấu hao cao, từ đó cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này giúp nhà đầu tư đánh giá đúng tiềm năng đầu tư và lựa chọn đối tượng đầu tư phù hợp.
  • Đối với các doanh nghiệp có sự chênh lệch lớn về thuế thu nhập doanh nghiệp, EBITDA giúp đánh giá đúng tiềm năng phát triển. Bằng cách tập trung vào lợi nhuận trước các yếu tố thuế, EBITDA cho phép nhà đầu tư có cái nhìn chính xác về khả năng tạo lợi nhuận và đưa ra quyết định đầu tư tối ưu.

Cách tính EBITDA

Chỉ số EBITDA có thể được tính bằng nhiều công thức khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu tính toán của bạn. Các công thức này được áp dụng để đánh giá lợi nhuận của một doanh nghiệp và so sánh mức lãi giữa các công ty trong cùng một ngành. Dưới đây là ba công thức phổ biến để tính toán chỉ số EBITDA, cùng với ví dụ minh họa cho mỗi công thức:

Hiện nay, ban có thể sử dụng 3 công thức tính EBITDA phổ biến
Hiện nay, ban có thể sử dụng 3 công thức tính EBITDA phổ biến

Công thức 1

EBITDA = Lợi nhuận trước thuế +  Lãi vay + Thuế + Khấu hao 

Ví dụ: Giả sử một doanh nghiệp có doanh thu là 100 triệu đồng, chi phí hàng bán là 50 triệu đồng, chi phí hoạt động là 30 triệu đồng, chi phí khấu hao là 20 triệu đồng. Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp là 10 triệu đồng, lãi vay là 5 triệu đồng, thuế thu nhập doanh nghiệp là 2 triệu đồng.

Theo công thức trên, doanh nghiệp tính được EBITDA như sau:

  • EBITDA = 10 triệu đồng + 5 triệu đồng + 2 triệu đồng + 20 triệu đồng = 37 triệu đồng

Ở ví dụ trên, doanh nghiệp có lãi trước thuế là 10 triệu đồng, nhưng lãi sau thuế chỉ là 3 triệu đồng sau khi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp là 2 triệu đồng.

Tuy nhiên, khi tính toán EBITDA, lợi nhuận trước thuế và lãi vay cộng với khấu hao là 37 triệu đồng, một con số cao hơn nhiều so với lãi sau thuế. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả và có khả năng tạo ra lợi nhuận tốt.

Công thức 2

EBITDA = Lợi nhuận trước thuế + Lãi vay + Khấu hao 

Ví dụ: Giả sử, một doanh nghiệp có doanh thu là 100 triệu đồng, chi phí hàng bán là 50 triệu đồng, chi phí hoạt động là 30 triệu đồng, chi phí khấu hao là 20 triệu đồng. Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp là 10 triệu đồng, lãi vay là 5 triệu đồng.

Theo công thức trên, doanh nghiệp tính được EBITDA như sau:

  • EBITDA = 10 triệu đồng + 5 triệu đồng + 20 triệu đồng = 35 triệu đồng

Trong ví dụ này, doanh nghiệp không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. Khi tính toán EBITDA, lợi nhuận trước thuế và lãi vay cộng với khấu hao là 35 triệu đồng, một con số cao hơn nhiều so với lợi nhuận trước thuế. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả và có khả năng tạo ra lợi nhuận tốt.

Công thức 3

EBITDA = EBIT + Khấu hao

Ví dụ: Giả sử, một doanh nghiệp có doanh thu là 100 triệu đồng, chi phí hàng bán là 50 triệu đồng, chi phí hoạt động là 30 triệu đồng, chi phí khấu hao là 20 triệu đồng. Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) của doanh nghiệp là 20 triệu đồng. Dựa vào công thức, ta có thể tính được:

  • EBITDA = 20 triệu đồng + 20 triệu đồng = 40 triệu đồng

Với ví dụ cuối cùng này, doanh nghiệp không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp và không có chi phí lãi vay. Khi tính toán EBITDA, lợi nhuận trước lãi vay và thuế cộng với khấu hao là 40 triệu đồng, một con số cao hơn nhiều so với lợi nhuận trước lãi vay và thuế. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả và có khả năng tạo ra lợi nhuận tốt.

Chỉ số EBITDA được ứng dụng như thế nào?

Việc sử dụng EBITDA giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về doanh nghiệp mà họ quan tâm. Chỉ số EBITDA được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, bao gồm:

  • Đối với các ngành sản xuất có giá trị tài sản, tỷ trọng và quy mô lớn: EBITDA được sử dụng phổ biến trong các ngành sản xuất có giá trị tài sản lớn và chi phí khấu hao cao. Việc sử dụng EBITDA trong trường hợp này giúp làm đẹp báo cáo tài chính cho doanh nghiệp và tạo lòng tin cho các nhà đầu tư.
  • So sánh dài hạn: EBITDA cũng được sử dụng để so sánh trong một khoảng thời gian dài hơn, so với mức trung bình của các công ty trong cùng ngành. Điều này giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan và chính xác hơn về doanh nghiệp mà họ quan tâm.
  • Mô hình định giá: EBITDA được áp dụng trong các mô hình định giá như mô hình định giá EV/EBITDA hoặc các mô hình định giá dòng tiền. Trong một số trường hợp, EBITDA còn được sử dụng để thay thế cho các dòng tiền trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.
  • So sánh trong các mô hình định giá khác: EBITDA cũng được sử dụng để so sánh trong các mô hình định giá khác như EBITDA Margin, EBITDA/Chi phí lãi vay, EBITDA/Chi phí khấu hao, Nợ/EBITDA, và nhiều chỉ số khác.
Chỉ số EBITDA được ứng dụng như thế nào?
Chỉ số EBITDA được ứng dụng như thế nào?

Sự khác nhau giữa EBIT và EBITDA

Đối với những người không tìm hiểu kĩ càng sẽ rất hay nhầm lẫn EBITDA với chỉ số EBIT. Mặc dù có thể thấy được tên của chúng gần giống nhau những đây là 2 chỉ số hoàn toàn khác nhau. Sự khác biệt sẽ được thể hiện trong bảng dưới đây:

Yếu tố so sánh EBIT EBITDA
Khái niệm Chỉ số cho biết lợi trước thuế và lãi vay. Cũng như EBIT là lợi nhuận trước thuế, lãi vay nhưng sẽ bỏ qua cả khấu hao.
Chức năng Đo lường lợi nhuận của doanh nghiệp, bao gồm tổng doanh thu trừ đi chi phí, ngoại trừ thuế thu nhập và lãi vay. Đo lường hiệu suất kinh doanh của một doanh nghiệp, bao gồm tổng doanh thu trừ đi các loại chi phí ngoại trừ tiền lãi, khấu hao và thuế.
Công thức EBIT = Tổng lợi nhuận trước thuế + Chi phí lãi vay EBITDA = Lợi nhuận trước thuế + Chi phí lãi vay + Khấu hao tài sản.

Những chỉ số khác liên quan đến EBITDA trong đầu tư chứng khoán

EBITDA được sử dụng trong lĩnh vực đầu tư chứng khoán để định giá các doanh nghiệp thông qua một số mô hình, bao gồm EBITDA Margin, Net Debt/EBITDA, EV/EBITDA. Những mô hình này giúp nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội đầu tư và đánh giá giá trị của một doanh nghiệp. Cụ thể về từng loại như sau:

EBITDA margin (biên EBITDA)

EBITDA là một tỷ suất lợi nhuận hoạt động tiền mặt của một doanh nghiệp, không tính đến các loại chi phí, thuế và cấu trúc vốn. Điều này giúp loại bỏ tác động của các chi phí không dùng tiền mặt và làm cho EBITDA trở thành một công cụ hữu ích để đánh giá hiệu quả của các nỗ lực cắt giảm chi phí của doanh nghiệp.

Một EBITDA margin cao cho thấy rằng tỷ lệ chi phí hoạt động của doanh nghiệp so với tổng doanh thu là thấp, điều này cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động và phát triển tốt. Công thức tính như sau:

EBITDA Margin = EBITDA/ Doanh thu thuần

Chỉ số nợ vay ròng/ EBITDA (Net Debt/ EBITDA)

Chỉ số nợ vay ròng/EBITDA (Net Debt/EBITDA) được sử dụng để đánh giá khả năng trả nợ của một doanh nghiệp. Chỉ số này cho biết khoảng thời gian ước tính mà doanh nghiệp cần để trả hết toàn bộ các khoản nợ với mức EBITDA hiện tại. Trong đó nợ vay ròng được tính theo công thức:

Nợ vay ròng = Nợ ngắn hạn + Nợ dài hạn – Tiền và tương đương tiền

Tỷ lệ Nợ vay ròng/EBITDA thấp được coi là tốt, vì nó cho thấy doanh nghiệp đang vay nợ ở mức trong khả năng chi trả của mình. Điều này cho thấy doanh nghiệp có khả năng quản lý nợ và không gặp khó khăn trong việc trả nợ. Ngược lại, nếu tỷ lệ này cao, có nghĩa là doanh nghiệp đang gặp phải gánh nặng về nợ và khoản nợ này vượt quá khả năng chi trả của nó.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tỷ lệ Nợ vay ròng/EBITDA có thể khác nhau giữa các ngành và doanh nghiệp. Nhu cầu sử dụng vốn và mức độ rủi ro cũng khác nhau. Do đó, chỉ nên sử dụng chỉ số này để so sánh các doanh nghiệp trong cùng một ngành với nhau, thay vì so sánh giữa các ngành khác nhau

Một số lưu ý giúp sử dụng hiệu quả chỉ số EBITDA

Chỉ số EBITDA có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp vì nó có thể cải thiện báo cáo tài chính. Tuy nhiên, đối với một số doanh nghiệp, việc sử dụng EBITDA cũng có thể làm cho các con số kinh doanh trở nên không chính xác và được phóng đại so với thực tế. Do đó, việc đánh giá doanh nghiệp chỉ dựa trên chỉ số EBITDA có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.

Một số lưu ý giúp sử dụng hiệu quả chỉ số EBITDA
Một số lưu ý giúp sử dụng hiệu quả chỉ số EBITDA

Để tránh bị lầm tưởng trong qua trình phân tích chỉ số EBITDA, bạn cần lưu ý những điều sau đây:

  • Chỉ số EBITDA không bao gồm chi phí lãi vay và thuế thu nhập doanh nghiệp, nhưng thực tế, các doanh nghiệp phải sử dụng chi phí lãi vay và nộp thuế. Do đó, không nên chỉ xem xét EBITDA mà bỏ qua dòng tiền của doanh nghiệp.
  • EBITDA có thể làm sai lệch chi phí lãi vay. Ví dụ, một doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế là 100 triệu đồng, chi phí lãi vay là 110 triệu đồng và chi phí khấu hao là 50 triệu đồng. EBITDA được tính là 260 triệu đồng và doanh nghiệp có đủ tiền để trả chi phí lãi vay. Tuy nhiên, trong thực tế, doanh nghiệp cần đối mặt với các chi phí bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị và khó khăn trong việc thanh toán chi phí lãi vay.
  • Trong quá trình tính toán, EBITDA có thể bị ảnh hưởng bởi các kỹ thuật kế toán để tạo ra số liệu cao, từ đó làm tăng lòng tin của nhà đầu tư. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào EBITDA mà bỏ qua chất lượng thực sự của lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
  • Đôi khi, chỉ số EBITDA có thể làm cho doanh nghiệp trông rẻ hơn so với giá trị thực tế. Điều này xảy ra khi nhà đầu tư chỉ tập trung vào bội số EBITDA mà bỏ qua thu nhập thuần của doanh nghiệp. Do đó, cần xem xét các yếu tố khác và đánh giá toàn diện để định giá công ty.

Tổng kết

Thông tin được chia sẻ ở bài viết trên của VNCash24h chắc hẳn đã giúp bạn hiểu rõ hơn chỉ số EBITDA là gì cũng như cách tính và sử dụng chỉ số hiệu quả để tối ưu cho các hoạt động đầu tư. Bạn chỉ nên so sánh EBITDA của các doanh nghiệp cúng ngành, có quy mô tương tự nhau trong một khoảng thời gian dài để đưa ra nhận định chính xác nhất.

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT

CÙNG CHUYÊN MỤC

Bảo hiểm khoản vay là gì, có bắt buộc phải mua hay không?

Khi lựa chọn vay vốn tại các ngân hàng hoặc các công ty...

Cách tất toán khoản vay Shinhan Finance trước hạn và lệ phí 2023

Hiện nay, bạn có thể thực hiện tất toán khoản vay Shinhan Finance...

Moneytap là gì, dịch vụ có tốt không, hướng dẫn vay tiền chi tiết

Moneytap là một nền tảng hỗ trợ trực tuyến chuyên cung cấp các...

Cách tra cứu khoản vay Mcredit xem trả góp còn bao nhiêu tháng

Mcredit là một trong những công ty tài chính cho vay tiền trực...

Phát mãi tài sản là gì, thủ tục quy trình của ngân hàng ra sao?

Khi vay thế chấp ngân hàng, bạn cần phải nắm rõ được khái...

CIC là gì, cách kiểm tra thông tin CIC online cá nhân miễn phí

Hiện nay, khi vay vốn tại các tổ chức tài chính hay ngân...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *