Chỉ số EPS là gì? Cách tính và sử dụng hiểu quả chỉ số EPS

Trong lĩnh vực đầu tư chứng khoán, EPS  là một trong những chỉ số thông dụng nhất giúp các nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về lợi nhuận mà mỗi cổ phiếu mang lại và tạo ra cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư thông minh. Vậy cụ thể chỉ số EPS là gì? Làm sao để tính và áp dụng chỉ số EPS một cách hiệu quả? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết sau của VNCash24h nhé!

Chỉ số EPS là gì?

EPS (Earning Per Share) là một chỉ số trong lĩnh vực tài chính được sử dụng để đo lường lợi nhuận mà mỗi cổ đông nhận được từ một cổ phiếu. Nó thường được tính bằng cách chia lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành.

EPS cũng có thể hiểu là mức lợi nhuận mà bạn có thể kiếm được từ một đơn vị vốn ban đầu đầu tư. Điều này cho phép nhà đầu tư đánh giá khả năng sinh lời của một doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.

Các công ty thường sử dụng EPS như một tiêu chí để phân chia lợi tức cho cổ đông từ lợi nhuận doanh nghiệp. Nó cũng giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu suất tài chính của doanh nghiệp và so sánh với các công ty khác trong cùng ngành hoặc trên thị trường chứng khoán.

EPS là gì?
EPS là gì?

Cách tính chỉ số EPS

Chỉ số EPS (Earnings Per Share) được tính bằng cách chia lợi nhuận sau thuế của công ty cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán. Công thức cụ thể như sau:

EPS = (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức ưu đãi) / Số lượng cổ phiếu đang lưu hành

Trong đó:

  • Lợi nhuận sau thuế là số tiền lợi nhuận mà công ty thu được sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí và thuế thu nhập.
  • Cổ tức ưu đãi là khoản tiền được trả cho các cổ đông ưu đãi trước khi tính toán lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu thường.
  • Số lượng cổ phiếu đang lưu hành là tổng số cổ phiếu của công ty đang được phân phối trên thị trường chứng khoán.

Ví dụ

Giả sử công ty A có lợi nhuận sau thuế là 100 tỷ đồng, không có cổ tức ưu đãi và số lượng cổ phiếu đang lưu hành là 100 triệu cổ phiếu, thì chỉ số EPS của công ty sẽ là:

EPS = (100 tỷ đồng – 0) / 100 triệu cổ phiếu = 1000 đồng/cổ phiếu

Chỉ số EPS cao thường cho thấy mức độ sinh lời của công ty tốt hơn, và có khả năng tăng giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, chỉ số EPS cần được đánh giá kết hợp với giá cổ phiếu và các chỉ số tài chính khác để đánh giá sức khỏe và tiềm năng tăng trưởng của một công ty.

Vai trò và ý nghĩa của chỉ số EPS trong đầu tư chứng khoán

Chỉ số EPS (Earnings Per Share) được coi là một trong những chỉ số quan trọng trong việc đánh giá giá trị và tiềm năng đầu tư của một công ty cũng như cổ phiếu của nó trên thị trường chứng khoán. Để hiểu về tầm quan trọng của chỉ số EPS trong đầu tư chứng khoán, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các vai trò nổi bật của nó ngay dưới đây:

  • Đo lường lợi nhuận của doanh nghiệp: Chỉ số EPS cho thấy số tiền lợi nhuận trung bình mà công ty tạo ra cho mỗi cổ phiếu. Điều này giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng sinh lời của công ty và xác định giá trị thực của cổ phiếu.
  • Xem xét hiệu quả quản lý: EPS là một trong những chỉ số tài chính phản ánh khả năng quản lý của công ty. Nếu chỉ số EPS của công ty tăng thì cho thấy công ty có thể đạt được lợi nhuận cao hơn và quản lý công ty tốt hơn.
  • So sánh giá trị cổ phiếu: Chỉ số EPS giúp so sánh giá trị cổ phiếu của các công ty khác nhau trong cùng một ngành hoặc ngành khác nhau. Những công ty có chỉ số EPS cao hơn có khả năng sinh lời tốt hơn và được đánh giá cao hơn trên thị trường chứng khoán.
  • Dự đoán xu hướng phát triển của doanh nghiệp trong tương lai: Chỉ số EPS cũng giúp nhà đầu tư dự đoán tương lai của một công ty. Nếu EPS tăng thì cho thấy công ty đang phát triển và có khả năng tăng trưởng trong tương lai.
  • Hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định đầu tư: Chỉ số EPS có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư vào công ty nào có khả năng sinh lời cao hơn. Nếu một công ty có chỉ số EPS tốt và tiềm năng tăng trưởng trong tương lai thì đây là một cơ hội đầu tư hấp dẫn.

Phân loại chỉ số EPS

Chỉ số EPS trong doanh nghiệp được chia làm 2 loại, bao gồm EPS cơ bản (Basic EPS) và EPS pha loãng (Diluted EPS). Mỗi chỉ số sẽ có một công thức tính riêng biệt. Cụ thể như sau:

Phân loại chỉ số EPS
Phân loại chỉ số EPS

EPS cơ bản (Basic EPS)

EPS cơ bản, hay còn gọi là EPS đơn thuần, là lợi nhuận của một cổ phiếu thông thường. Công thức tính toán giá trị của EPS cơ bản như sau:

EPS cơ bản = (Thu nhập ròng – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / Số lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành

Trong đó:

  • Thu nhập ròng là lợi nhuận sau thuế mà công ty thu được.
  • Cổ tức cổ phiếu ưu đãi là khoản tiền được trả cho các cổ đông ưu đãi trước khi tính toán lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu thông thường.
  • Số lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành là số cổ phiếu thông thường trung bình đang được phân phối trên thị trường chứng khoán.

EPS pha loãng (Diluted EPS)

EPS pha loãng, hay còn gọi là Diluted EPS, là một chỉ số được sử dụng để tính toán lợi nhuận mà đã bao gồm các yếu tố rủi ro khi phát hành cổ phiếu ưu đãi, quyền mua cổ phiếu ESOP hoặc trái phiếu chuyển đổi. EPS pha loãng thường có mức độ chính xác cao hơn EPS cơ bản, vì nó phản ánh được sự biến động của cổ phiếu trong trường hợp doanh nghiệp có các biến cố.

Công thức tính toán EPS pha loãng như sau:

EPS pha loãng = (Thu nhập ròng – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / (Số lượng cổ phiếu đang lưu hành + Số lượng cổ phiếu chuyển đổi)

Một sai lầm phổ biến mà nhiều nhà đầu tư mắc phải là chỉ nhìn vào EPS cơ bản mà bỏ qua các yếu tố ảnh hưởng trong tương lai. Do đó, khi đánh giá tình hình kinh doanh của một doanh nghiệp, các nhà đầu tư nên xem xét cả EPS cơ bản và EPS pha loãng để có cái nhìn tổng thể và tính toán được lợi nhuận sau thuế của cổ phiếu.

Chỉ số EPS bao nhiêu là tốt?

Trong đầu tư chứng khoán, không có một con số cụ thể cho chỉ số EPS được coi là tốt, mà nó phụ thuộc vào ngành và tính chất của doanh nghiệp. Chỉ số EPS được sử dụng để đánh giá lợi nhuận của doanh nghiệp trên mỗi cổ phiếu và so sánh với giá cổ phiếu trên thị trường để đánh giá khả năng sinh lời của đầu tư vào cổ phiếu đó.

Một doanh nghiệp được coi là tốt thường có chỉ số EPS ổn định và tăng dần qua các năm và nó cần được so sánh với các doanh nghiệp trong cùng ngành. Nếu chỉ số EPS của doanh nghiệp tăng nhanh hơn so với các doanh nghiệp trong cùng ngành thì đó được coi là tốt.

Chỉ số EPS bao nhiêu là tốt?
Chỉ số EPS bao nhiêu là tốt?

Theo những chuyên gia có kinh nghiệm về đầu tư chứng khoán, một công ty được đánh giá là kinh doanh tốt khi chỉ số EPS vượt qua mức 1.500 và tối thiểu là 1.000. Bên cạnh đó, chỉ số này cần được duy trì trong nhiều năm liên tục và có xu hướng tăng trong tương lai.

Tuy nhiên, chỉ số EPS không thể đánh giá toàn diện hiệu quả của một doanh nghiệp, mà cần kết hợp với các chỉ số tài chính khác như P/E ratio, ROE, ROA, v.v… để đánh giá tình hình tài chính và tăng trưởng của doanh nghiệp.

Do đó, khi đầu tư, nhà đầu tư cần xem xét kết hợp các chỉ số tài chính khác nhau để đánh giá toàn diện về tình hình tài chính và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa trên một chỉ số duy nhất.

Hướng dẫn sử dụng hiệu quả chỉ số EPS

Để sử dụng chỉ số EPS một cách hiệu quả, có một số điểm cần lưu ý. Đầu tiên, việc tính toán EPS sẽ chính xác hơn nếu tính toán bằng số cổ phiếu bình quân lưu hành trong kỳ. Thông thường, người ta thường sử dụng số cổ phiếu đang lưu hành vào cuối kỳ để tính toán.

Một điểm quan trọng khác là có thể điều chỉnh EPS bằng cách tính thêm cả các cổ phiếu chuyển đổi và các bảo chứng (warrant) vào lượng cổ phiếu đang lưu thông trên thị trường. Điều này sẽ giúp đưa ra một hình ảnh chính xác hơn về lượng cổ phiếu có ảnh hưởng đến EPS.

EPS được coi là một biến số quan trọng duy nhất trong việc tính toán giá cổ phiếu và là thành phần chủ yếu cấu thành P/E. Một khía cạnh quan trọng của EPS là lợi nhuận ròng (net income) – tức là lượng vốn cần thiết để tạo ra thu nhập sau khi trừ đi chi phí thuế và chi phí lãi vay.

Khi hai doanh nghiệp có cùng tỷ lệ EPS, nhưng một trong hai bên có ít cổ phần đang lưu hành hơn, doanh nghiệp này có hiệu quả sử dụng vốn tốt hơn. Nếu tất cả các yếu tố khác đều cân bằng, rõ ràng doanh nghiệp này sẽ tốt hơn doanh nghiệp còn lại.

Cách nhận biết chỉ số EPS bị can thiệp và điều chỉnh sao cho hợp lý nhất

Trong một số trường hợp, các doanh nghiệp có thể tận dụng các kỹ thuật để làm đẹp báo cáo và tạo ra chỉ số EPS hấp dẫn nhưng lợi nhuận thực tế lại không phản ánh đúng tình hình kinh doanh. Điều này khiến cho nhiều nhà đầu tư đã gặp tổn thất lớn khi dựa vào các báo cáo tài chính của doanh nghiệp để đưa ra quyết định đầu tư. Hãy tiếp tục theo dõi để tìm hiểu rõ hơn:

Tại sao doanh nghiệp lại bóp méo chỉ số EPS?

Doanh nghiệp có thể cố tình ý bóp méo chỉ số EPS bằng nhiều thao tác khác nhau nhằm tạo ra ấn tượng tốt hơn về lợi nhuận và hiệu suất kinh doanh. Sỡ dĩ xuất hiện tình trạng này là do các nhà đầu tư thường dựa vào chỉ số EPS để mua cổ phiếu nên một số doanh nghiệp sẽ can thiệp vào chỉ số EPS để gia tăng số lượng cổ phiếu bán ra.

Dưới đây là một số cách thức can thiệp vào chỉ số EPS phổ biến của các doanh nghiệp:

  • Tăng doanh thu: Doanh nghiệp có thể thực hiện các biện pháp để tăng doanh thu một cách tạm thời như đẩy mạnh quảng cáo, bán hàng giảm giá hoặc chuyển doanh thu từ các kỳ kế toán khác nhau. Điều này có thể dẫn đến tăng EPS nhưng không phản ánh thực tế về tăng trưởng bền vững.
  • Giảm chi phí: Một doanh nghiệp có thể cố gắng giảm chi phí để tăng lợi nhuận và EPS. Tuy nhiên, việc giảm chi phí quá mức có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, gây tổn thất cho doanh nghiệp trong tương lai.
  • Thay đổi kết quả kinh doanh: Doanh nghiệp có thể thực hiện các điều chỉnh về kết quả kinh doanh như thay đổi chính sách kế toán, lựa chọn các phương pháp định giá hay thay đổi phân phối lợi nhuận giữa các kỳ kế toán. Điều này có thể tạo ra biểu đồ tăng trưởng ấn tượng và tác động tích cực đến chỉ số EPS, nhưng không phản ánh đúng tình hình kinh doanh thực tế.
  • Thay đổi số liệu báo cáo: Doanh nghiệp có thể thay đổi số liệu được báo cáo trong bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ để tạo ra một hình ảnh tốt hơn về tình hình tài chính. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đáng tin cậy của thông tin và dẫn đến sự sai lệch trong đánh giá của nhà đầu tư.

Những trường hợp bóp méo chỉ số EPS thường gặp

Có hai trường hợp điển hình mà nhà đầu tư cần chú ý để nhận biết khi EPS bị bóp méo và thực hiện điều chỉnh phù hợp trong quá trình định giá.

Những trường hợp bóp méo chỉ số EPS thường gặp
Những trường hợp bóp méo chỉ số EPS thường gặp

Đột ngột xuất hiện các khoản thu nhập bất thường

Một trường hợp phổ biến là khi công ty sở hữu một phần cổ phần tại một công ty khác và giá cổ phiếu của công ty đó tăng đột ngột. Trong trường hợp này, công ty quyết định bán toàn bộ cổ phiếu và thu về một khoản thu nhập lớn.

Tuy nhiên, khoản thu nhập này không liên quan đến hoạt động kinh doanh cốt lõi và không có đảm bảo về việc tái lập thu nhập trong tương lai. Do đó, khi tính toán EPS, nhà đầu tư nên loại bỏ các khoản thu nhập bất thường như vậy.

Thay đổi quy mô hoạt động kinh doanh

Một trường hợp khác là khi doanh nghiệp quyết định đóng cửa một số cửa hàng không hiệu quả và bán lại mặt bằng. Việc này có thể mang lại một khoản lợi nhuận bất thường đáng kể. Tuy nhiên, đây là một khoản thu nhập không đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi và không thể được coi là bền vững trong tương lai.

Hơn nữa, việc giảm quy mô hoạt động kinh doanh cũng ảnh hưởng đến số lượng cửa hàng hoạt động trong tương lai. Do đó, khi tính toán EPS, nhà đầu tư nên xem xét và điều chỉnh cho những thay đổi như vậy.

Những trường hợp trên là những ví dụ phổ biến về cách doanh nghiệp có thể bóp méo chỉ số EPS để tạo ra một hình ảnh tốt hơn về lợi nhuận và hiệu suất kinh doanh. Nhà đầu tư cần quan tâm và thận trọng khi đánh giá EPS và xem xét những yếu tố khác để có một cái nhìn toàn diện và chính xác về tình hình tài chính và tiềm năng của doanh nghiệp.

Công thức tính EPS được điều chỉnh lại cho phù hợp

Khi bạn nhận thấy bất ký doanh nghiệp nào tác động làm thay đổi chỉ số EPS thì bạn có thể tính EPS bằng cách sử dụng công thức được điều chỉnh như sau:

EPS = (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức ưu đãi +/- khoản bất thường +/- hoạt động kinh doanh không còn tiếp diễn) / Lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành

Một số lưu ý khi sử dụng chỉ số EPS trong đầu tư

Khi sử dụng chỉ số EPS, nhà đầu tư cần lưu ý các vấn đề sau đây để có một đánh giá toàn diện và chính xác về tình hình tài chính cũng như tiềm năng tăng trưởng của công ty:

  • Kết hợp với các chỉ số tài chính khác: Chỉ số EPS nên được xem xét kết hợp với các chỉ số tài chính khác như P/E (Price-to-Earnings) ratio, ROE (Return on Equity), và các chỉ số khác để đánh giá mức độ tài chính và tiềm năng của công ty.
  • Xem xét là một phần trong đánh giá giá trị: Chỉ số EPS nên được xem như một phần trong quá trình đánh giá giá trị công ty và cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, không nên dựa hoàn toàn vào chỉ số này để đưa ra quyết định đầu tư.
  • So sánh trong ngữ cảnh phù hợp: Khi so sánh chỉ số EPS của các công ty khác nhau, cần xem xét thời gian và chu kỳ kinh doanh của các công ty đó. Chỉ số EPS có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tạm thời như thị trường, chính sách, và các yếu tố khác.
  • Xem xét theo ngành và yếu tố liên quan: Chỉ số EPS cần được xem xét kết hợp với ngành và các yếu tố liên quan đến ngành để đánh giá khả năng tăng trưởng và tiềm năng của công ty. Mỗi ngành có các yếu tố khác nhau và ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của các công ty trong ngành đó.
  • Ảnh hưởng của tình trạng giảm vốn: Chỉ số EPS có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng giảm vốn. Nếu công ty mua lại cổ phiếu và giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành, thì EPS có thể tăng lên mà không cần đạt được lợi nhuận cao hơn.
  • Ảnh hưởng của cơ cấu vốn: Chỉ số EPS còn phụ thuộc vào cơ cấu vốn của công ty. Ví dụ, nếu công ty phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn điều lệ, EPS có thể giảm dù lợi nhuận không đổi.
Một số lưu ý khi sử dụng chỉ số EPS trong đầu tư
Một số lưu ý khi sử dụng chỉ số EPS trong đầu tư

Chỉ số EPS có mối quan hệ như thế nào vào chỉ số P/E?

Chỉ số P/E (Price-to-Earnings) cũng rất quan trọng trong việc phân tích và định hướng đầu tư của nhà đầu tư. Mối quan hệ giữa chỉ số EPS và P/E được thể hiện thông qua công thức sau:

P/E = P / EPS

Trong đó:

  • E trong hệ số P/E là EPS (Earnings per Share), tức là thu nhập của mỗi cổ phiếu.
  • P (Market Price) là giá thị trường của cổ phiếu.

Chỉ số P/E cho thấy mức độ cao hơn bao nhiêu lần giá thị trường hiện tại của cổ phiếu so với thu nhập từ cổ phiếu đó. Nhà đầu tư có thể sử dụng chỉ số P/E để đánh giá xem cổ phiếu có đang được định giá “đắt” hay “rẻ”.

Ngoài ra, việc so sánh chỉ số P/E qua các thời kỳ hoặc so sánh với P/E của các doanh nghiệp khác trong cùng ngành cũng rất hữu ích. Qua đó, nhà đầu tư có thể đánh giá xem cổ phiếu đang được định giá cao hay thấp so với các doanh nghiệp khác trong ngành.

Tổng kết

Tóm lại, chỉ số EPS là một công cụ quan trọng trong việc đánh giá lợi nhuận từ mỗi cổ phiếu của 1 công ty. Sau khi đã tìm hiểu được chỉ số EPS là gì cũng như cách tính toàn, bạn có thể áp dụng nó một cách thông minh và kết hợp với các chỉ số và yếu tố tài chính khác để có cái nhìn toàn diện hơn về giá trị và tiềm năng đầu tư của một công ty. Hy vọng những chia sẻ của VNCash24h hữu ích với bạn.

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *